恨嫁

hèn jiàhận giá

Hán Việt: hận giá · Pinyin: hèn jià

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【恨嫁】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(of a woman) to yearn to get married"]]]}]

Cấu tạo: 恨 (hận) + 嫁 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mong lấy chồng

Eng

  • Cihui (of a woman) to yearn to get married

Từ liên quan

Gần nghĩa

嫁人 · 嫁女 · 嫁妆 · 嫁娶 · 嫁接 · 嫁祸 · 嫁禍 · 嫁给