恨嫁 hèn jià · hận giá Hán Việt: hận giá · Pinyin: hèn jià Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 嫁 (giá)Pinyinhèn jiàHán Việthận giáCấu tạo恨 + 嫁 · hận + giá nghĩa thành phần: hận + giá Nghĩa EngCC-CEDICT (of a woman) to yearn to get marriedCihui (of a woman) to yearn to get married