恨晚 hận vãn Hán Việt: hận vãn Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 晚 (vãn)Hán Việthận vãnCấu tạo恨 + 晚 · hận + vãn nghĩa thành phần: hận + vãn Nghĩa EngCihui 恨晚 ènwǎn v.o. regret that sth. happened too late