恨死 hèn sǐ · hận tử Hán Việt: hận tử · Pinyin: hèn sǐ Tổng quan hận chết Cấu tạo: 恨 (hận) + 死 (tử)Pinyinhèn sǐHán Việthận tửCấu tạo恨 + 死 · hận + tử nghĩa thành phần: hận + tử Nghĩa ViệtCihui hận chếtEngCihui 恨死 ènsǐ r.v. hate to the utmost degree; detest