恨色 hèn sè · hận sắc Hán Việt: hận sắc · Pinyin: hèn sè Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 色 (sắc)Pinyinhèn sèHán Việthận sắcCấu tạo恨 + 色 · hận + sắc nghĩa thành phần: hận + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怨恨的脸色。Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨的脸色。