恨視 hận thị Hán Việt: hận thị Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 視 (thị)Hán Việthận thịCấu tạo恨 + 視 · hận + thị nghĩa thành phần: hận + thị Nghĩa EngCihui 恨視 hènshì v. glare with anger