恨賦 hận phú Hán Việt: hận phú Tổng quan Cấu tạo: 恨 (hận) + 賦 (phú)Hán Việthận phúCấu tạo恨 + 賦 · hận + phú nghĩa thành phần: hận + phú Nghĩa EngCihui 恨賦 ènfù n. <wr.> a stanza written when one's heart is full of sorrow