恩東

ēn dōng ân đông

Hán Việt: ân đông · Pinyin: ēn dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奴仆对主人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奴仆对主人的尊称。