恩臨

ēn lín ân lâm

Hán Việt: ân lâm · Pinyin: ēn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称长上的照顾﹑关怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称长上的照顾﹑关怀。