恩書

ēn shū ân thư

Hán Việt: ân thư · Pinyin: ēn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王颁发的升官﹑赦罪之类的诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王颁发的升官﹑赦罪之类的诏书。