恩休 ēn xiū · ân hưu Hán Việt: ân hưu · Pinyin: ēn xiū Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 休 (hưu)Pinyinēn xiūHán Việtân hưuCấu tạo恩 + 休 · ân + hưu nghĩa thành phần: ân + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"恩庥"; 犹恩泽。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恩庥"。 2.犹恩泽。