恩例 ēn lì · ân lệ Hán Việt: ân lệ · Pinyin: ēn lì Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 例 (lệ)Pinyinēn lìHán Việtân lệCấu tạo恩 + 例 · ân + lệ nghĩa thành phần: ân + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王为宣示恩德而颁布的条例﹑规定。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王为宣示恩德而颁布的条例﹑规定。