恩信 ēn xìn · ân tín Hán Việt: ân tín · Pinyin: ēn xìn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 信 (tín)Pinyinēn xìnHán Việtân tínCấu tạo恩 + 信 · ân + tín nghĩa thành phần: ân + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩德信义; 犹宠信。Tân Hoa Tự Điển 1.恩德信义。 2.犹宠信。EngCihui 恩信 nxìn n. favor and trust