恩俸

ēn fèngân bổng

Hán Việt: ân bổng · Pinyin: ēn fèng

Tổng quan

lương hưu được ban tặng như một ân huệ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朝廷额外所给的俸禄。

Cấu tạo: 恩 (ân) + 俸 (bổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ân bổng
  • Tần suất từ lương hưu được ban tặng như một ân huệ
  • Biên soạn 恩俸 nfèng n. <trad.> pension granted as a favor M:¹fèn/²bǐ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷额外所给的俸禄。

Eng

  • Cihui pension granted as a favor
  • Tần suất từ 恩俸 nfèng n. <trad.> pension granted as a favor M:¹fèn/²bǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

俸恤 · 俸滿 · 俸祿 · 俸禄 · 俸给 · 俸金 · 俸钱 · 俸银