恩假 ēn jiǎ · ân giả Hán Việt: ân giả · Pinyin: ēn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 假 (giả)Pinyinēn jiǎHán Việtân giảCấu tạo恩 + 假 · ân + giả nghĩa thành phần: ân + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓帝王所给的假期。Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王所给的假期。