恩養錢 ēn yǎng qián · ân dưỡng tiễn Hán Việt: ân dưỡng tiễn · Pinyin: ēn yǎng qián Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 養 (dưỡng) + 錢 (tiễn)Pinyinēn yǎng qiánHán Việtân dưỡng tiễnCấu tạo恩 + 養 + 錢 · ân + dưỡng + tiễn nghĩa thành phần: ân + dưỡng + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚养费。Tân Hoa Tự Điển 1.抚养费。