恩軍 ēn jūn · ân quân Hán Việt: ân quân · Pinyin: ēn jūn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 軍 (quân)Pinyinēn jūnHán Việtân quânCấu tạo恩 + 軍 · ân + quân nghĩa thành phần: ân + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代称充军戍边的罪人。Tân Hoa Tự Điển 1.明代称充军戍边的罪人。