恩分 ēn fēn · ân phân Hán Việt: ân phân · Pinyin: ēn fēn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 分 (phân)Pinyinēn fēnHán Việtân phânCấu tạo恩 + 分 · ân + phân nghĩa thành phần: ân + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恩情;情分。Tân Hoa Tự Điển 1.恩情;情分。