恩力 ēn lì · ân lực Hán Việt: ân lực · Pinyin: ēn lì Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 力 (lực)Pinyinēn lìHán Việtân lựcCấu tạo恩 + 力 · ân + lực nghĩa thành phần: ân + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称他人给予自己的支持﹑协助。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人给予自己的支持﹑协助。