恩臺

ēn tái ân thai

Hán Việt: ân thai · Pinyin: ēn tái

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对长官的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对长官的尊称。