恩命
ân mệnh
Hán Việt: ân mệnh · Pinyin: ēn mìng
Tổng quan
hỉ lệnh vua. ân mệnh ân mệnh ☆Chỉ lệnh vua.
Nghĩa
Việt
- Cihui hỉ lệnh vua. ân mệnh ân mệnh ☆Chỉ lệnh vua.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓帝王颁发的升官﹑赦罪之类的诏命。唐杜甫有《暮春江陵送马大卿公恩命追赴阙下》诗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王颁发的升官﹑赦罪之类的诏命。唐杜甫有《暮春江陵送马大卿公恩命追赴阙下》诗。
Eng
- Cihui 恩命 nmìng n. <wr.> your gracious command
ja
- JMdict gracious command or words