恩基 ēn jī · ân cơ Hán Việt: ân cơ · Pinyin: ēn jī Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 基 (cơ)Pinyinēn jīHán Việtân cơCấu tạo恩 + 基 · ân + cơ nghĩa thành phần: ân + cơ