恩實

ēn shí ân thật

Hán Việt: ân thật · Pinyin: ēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合适,稳妥可靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合适,稳妥可靠。