恩審 ēn shěn · ân thẩm Hán Việt: ân thẩm · Pinyin: ēn shěn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 審 (thẩm)Pinyinēn shěnHán Việtân thẩmCấu tạo恩 + 審 · ân + thẩm nghĩa thành phần: ân + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓皇帝下令复审案犯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓皇帝下令复审案犯。