恩寄

ēn jì ân kí

Hán Việt: ân kí · Pinyin: ēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长上对下属的信任托付; 特指帝王的授职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指长上对下属的信任托付。 2.特指帝王的授职。