恩引 ēn yǐn · ân dẫn Hán Việt: ân dẫn · Pinyin: ēn yǐn Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 引 (dẫn)Pinyinēn yǐnHán Việtân dẫnCấu tạo恩 + 引 · ân + dẫn nghĩa thành phần: ân + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称他人相招的敬词。Tân Hoa Tự Điển 1.称他人相招的敬词。