恩慈

ēn cí ân từ

Hán Việt: ân từ · Pinyin: ēn cí

Tổng quan

lòng nhân từ ban tặng

Cấu tạo: (ân) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lòng nhân từ ban tặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宠爱慈惠; 指仁慈; 指父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱慈惠。 2.指仁慈。 3.指父母。

Eng

  • CC-CEDICT bestowed kindness
  • Cihui bestowed kindness