恩慰

ēn wèi ân úy

Hán Việt: ân úy · Pinyin: ēn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓帝王的慰问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓帝王的慰问。