恩憐

ēn lián ân liên

Hán Việt: ân liên · Pinyin: ēn lián

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân lân (術語)恩愛憐愍。心地觀經三曰:「母亦恩憐,不棄遺。」☸