恩戚 ēn qī · ân thích Hán Việt: ân thích · Pinyin: ēn qī Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 戚 (thích)Pinyinēn qīHán Việtân thíchCấu tạo恩 + 戚 · ân + thích nghĩa thành phần: ân + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指皇亲国戚。Tân Hoa Tự Điển 1.指皇亲国戚。