恩接 ēn jiē · ân tiếp Hán Việt: ân tiếp · Pinyin: ēn jiē Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 接 (tiếp)Pinyinēn jiēHán Việtân tiếpCấu tạo恩 + 接 · ân + tiếp nghĩa thành phần: ân + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恩遇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩遇。