恩數

ēn shù ân sổ

Hán Việt: ân sổ · Pinyin: ēn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朝廷赐予的封号等级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指朝廷赐予的封号等级。