恩施

ēn shī ân thi

Hán Việt: ân thi · Pinyin: ēn shī

Tổng quan

Thành phố cấp địa khu Enshi ở tây nam Hồ Bắc, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 ho mà làm ơn. ân thi ân thi ☆Cho mà làm ơn.

Cấu tạo: (ân) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp địa khu Enshi ở tây nam Hồ Bắc, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州 ho mà làm ơn. ân thi ân thi ☆Cho mà làm ơn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施恩,恩赐; 指恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施恩,恩赐。 2.指恩惠。

Eng

  • CC-CEDICT see 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]|see 恩施市[En1 shi1 Shi4]
  • Cihui see 恩施土家族苗族自治州; see 恩施市