恩星

ēn xīng ân tinh

Hán Việt: ân tinh · Pinyin: ēn xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恩人;救星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恩人;救星。