恩書 ēn shū · ân thư Hán Việt: ân thư · Pinyin: ēn shū Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 書 (thư)Pinyinēn shūHán Việtân thưCấu tạo恩 + 書 · ân + thư nghĩa thành phần: ân + thư