恩榮

ēn róng ân vinh

Hán Việt: ân vinh · Pinyin: ēn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (vinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ vang được hưởng ơn vua. ân vinh ân vinh ☆Vẻ vang được hưởng ơn vua.

Eng

  • Cihui 恩榮 nróng n. <trad.> honor granted by the emperor