恩款

ēn kuǎn ân khoản

Hán Việt: ân khoản · Pinyin: ēn kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王所给予的接待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王所给予的接待。