恩河 ân hà Hán Việt: ân hà Tổng quan ân hà (譬喻)慈恩之河。性靈集八曰:「恩河深而無底,德山峻而衝天。」☸ Cấu tạo: 恩 (ân) + 河 (hà)Hán Việtân hàCấu tạo恩 + 河 · ân + hà nghĩa thành phần: ân + hà Nghĩa ViệtCihui ân hà (譬喻)慈恩之河。性靈集八曰:「恩河深而無底,德山峻而衝天。」☸