恩潤

ēn rùn ân nhuận

Hán Việt: ân nhuận · Pinyin: ēn rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恩泽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩泽。

Eng

  • Cihui 恩潤 nrùn n. <wr.> bounty; benefice from a benefactor