恩潤
ân nhuận
Hán Việt: ân nhuận · Pinyin: ēn rùn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui n huệ thấm nhuần. ân nhuận ân nhuận ☆Ân huệ thấm nhuần.
Eng
- Cihui 恩潤 nrùn n. <wr.> bounty; benefice from a benefactor
Hán Việt: ân nhuận · Pinyin: ēn rùn