恩牓 ēn bǎng · ân bảng Hán Việt: ân bảng · Pinyin: ēn bǎng Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 牓 (bảng)Pinyinēn bǎngHán Việtân bảngCấu tạo恩 + 牓 · ân + bảng nghĩa thành phần: ân + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恩榜"。