恩物
ân vật
Hán Việt: ân vật
Tổng quan
uà tặng làm ơn. Quà tặng cho các cơ quan từ thiện. ân vật ân vật ☆Quà tặng làm ơn. Quà tặng cho các cơ quan từ thiện.
Nghĩa
Việt
- Cihui uà tặng làm ơn. Quà tặng cho các cơ quan từ thiện. ân vật ân vật ☆Quà tặng làm ơn. Quà tặng cho các cơ quan từ thiện.
Eng
- Cihui 恩物 nwù n. educational toys