恩環

ēn huán ân hoàn

Hán Việt: ân hoàn · Pinyin: ēn huán

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衔环以报恩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衔环以报恩。