恩環 ēn huán · ân hoàn Hán Việt: ân hoàn · Pinyin: ēn huán Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 環 (hoàn)Pinyinēn huánHán Việtân hoànCấu tạo恩 + 環 · ân + hoàn nghĩa thành phần: ân + hoàn