恩禮
ân lễ
Hán Việt: ân lễ · Pinyin: ēn lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧谓尊上对下的礼遇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓尊上对下的礼遇。
Eng
- Cihui 恩禮 nlǐ n. gifts and kindness; gracious courtesy M:¹fèn
Hán Việt: ân lễ · Pinyin: ēn lǐ