恩紀

ēn jì ân kỉ

Hán Việt: ân kỉ · Pinyin: ēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 待人寬厚而不枉法。《文選.江淹.雜體詩.陸平原》:「儲后降嘉命,恩紀被微身。」《南史.卷一七.蒯恩傳》:「自稱鄙人,撫士卒甚有恩紀。」