恩綸 ēn lún · ân luân Hán Việt: ân luân · Pinyin: ēn lún Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 綸 (luân)Pinyinēn lúnHán Việtân luânCấu tạo恩 + 綸 · ân + luân nghĩa thành phần: ân + luân Nghĩa EngCihui 恩綸 nlún n. <wr.> gracious words from the throne