恩紀 ēn jì · ân kỉ Hán Việt: ân kỉ · Pinyin: ēn jì Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 紀 (kỉ)Pinyinēn jìHán Việtân kỉCấu tạo恩 + 紀 · ân + kỉ nghĩa thành phần: ân + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹恩情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩情。