恩綸

ēn lún ân luân

Hán Việt: ân luân · Pinyin: ēn lún

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹恩诏。语本《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹恩诏。语本《礼记.缁衣》"王言如丝,其出如纶。"

Eng

  • Cihui 恩綸 nlún n. <wr.> gracious words from the throne