恩給 ân cấp Hán Việt: ân cấp Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 給 (cấp)Hán Việtân cấpCấu tạo恩 + 給 · ân + cấp nghĩa thành phần: ân + cấp Nghĩa EngCihui 恩給 njǐ n. pension