恩臺 ēn tái · ân thai Hán Việt: ân thai · Pinyin: ēn tái Tổng quan Cấu tạo: 恩 (ân) + 臺 (thai)Pinyinēn táiHán Việtân thaiCấu tạo恩 + 臺 · ân + thai nghĩa thành phần: ân + thai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時對長官上司的尊稱。《喻世明言.卷一○.滕大尹鬼斷家私》:「善繼叩頭道:『但憑恩臺明斷。』」也作「恩相」。